漂揚 phiêu dương Hán Việt: phiêu dương Tổng quan Bay bổng lên Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 扬 (dương)Hán Việtphiêu dươngTừ loạiđộngCấu tạo漂 + 扬 · phiêu + dương nghĩa thành phần: phiêu + dương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bay bổng Từ liên quan Gần nghĩa扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声