漂泊的荷蘭人
phiêu bạc đích hà lan nhân
Hán Việt: phiêu bạc đích hà lan nhân · Pinyin: piāo bó de hé lán rén
Tổng quan
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 泊 (bạc) + 的 (đích) + 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)
Hán Việt: phiêu bạc đích hà lan nhân · Pinyin: piāo bó de hé lán rén
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 泊 (bạc) + 的 (đích) + 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)