漏斗作用

lậu đẩu tác dụng

Hán Việt: lậu đẩu tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo phễu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi funnelling

Eng

  • Cihui funnelling

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 漏斗形的 · 漏斗状的 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 漏斗云 · 作用力矩