漏斗云

lòu dǒu yúnlậu đẩu vân

Hán Việt: lậu đẩu vân · Pinyin: lòu dǒu yún

Tổng quan

mây hình phễu

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây漏斗

Eng

  • JMdict funnel cloud
  • JMdict pendant cloud
  • Cihui funnel cloud

ja

  • JMdict 漏斗雲(ろうとぐも)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏斗 · 漏斗形的 · 漏斗状的 · 漏斗儿 · 漏斗户 · 漏斗胸 · 漏斗车 · 漏斗作用