演示示範示威遊行
diễn kì kì phạm kì uy du hành
Hán Việt: diễn kì kì phạm kì uy du hành · Pinyin: yǎn shì shì fàn shì wēi yóu xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 演 (diễn) + 示 (kì) + 示 (kì) + 範 (phạm) + 示 (kì) + 威 (uy) + 遊 (du) + 行 (hành)