漠河市

mò hé shìmạc hà thị

Hán Việt: mạc hà thị · Pinyin: mò hé shì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【漠河市】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "Mohe, a county-level city in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區, 大兴安岭地区[dàxīngānlǐngdìqū], Heilongjiang"]]]}]

Cấu tạo: 漠 (mạc) + 河 (hà) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Mohe, a county-level city in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區; 大兴安岭地区[Da4 xing1 an1 ling3 Di4 qu1], Heilongjiang
  • Tần suất từ Mohe, a county-level city in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區, 大兴安岭地区[Da4 xing1 an1 ling3 Di4 qu1], Heilongjiang

Eng

  • Cihui Mohe, a county-level city in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區; 大兴安岭地区, Heilongjiang
  • Tần suất từ Mohe, a county-level city in Daxing'anling Prefecture 大興安嶺地區, 大兴安岭地区[Da4 xing1 an1 ling3 Di4 qu1], Heilongjiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

漠河县 · 漠河 · 河市樂 · 漠河镇 · 河市 · 河市乐人 · 河市樂人