汉南高亭和尚
hán nam cao đình hòa thượng
Hán Việt: hán nam cao đình hòa thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 汉 (hán) + 南 (nam) + 高 (cao) + 亭 (đình) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
Hán Việt: hán nam cao đình hòa thượng
Cấu tạo: 汉 (hán) + 南 (nam) + 高 (cao) + 亭 (đình) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)