漢字信息交換碼
hán tự tín tức giao hoán mã
Hán Việt: hán tự tín tức giao hoán mã
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 信 (tín) + 息 (tức) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 碼 (mã)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漢字信息交換碼 ànzì xìnxī jiāohuànmǎ n. <lg.> Chinese-character code for information interchange