漢斯約亨福格爾
hán tư ước hanh phúc cách nhĩ
Hán Việt: hán tư ước hanh phúc cách nhĩ · Pinyin: hàn sī yuē hēng fú gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 約 (ước) + 亨 (hanh) + 福 (phúc) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hán tư ước hanh phúc cách nhĩ · Pinyin: hàn sī yuē hēng fú gé ěr
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 約 (ước) + 亨 (hanh) + 福 (phúc) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)