漣如 lián rú·liên như Hán Việt: liên như · Pinyin: lián rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"涟洳"。 2.泪流貌。 Cấu tạo: 漣 (liên) + 如 (như)Pinyinlián rúHán Việtliên nhưCấu tạo漣 + 如 · liên + như nghĩa thành phần: liên + như Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如東 · 如絲 · 如雲 · 如今 · 如何