漨渤

féng bó

Pinyin: féng bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"漨浡"。

Cấu tạo: 漨 + 渤 (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"漨浡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渤海 · 漨浡 · 渤海湾 · 渤澥桑田 · 渤涌 · 渤渤 · 渤湧 · 渤溢