漨浡

féng bóBỒNG BỘT

Hán Việt: BỒNG BỘT · Pinyin: féng bó

Tổng quan

Vẻ buồn rầu u uất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"漨渤"。 2.盛貌。

Cấu tạo: 漨 + 浡 (bột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u uất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"漨渤"。 2.盛貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浡亂 · 浡沸 · 浡潏 · 浡起 · 浡鬱 · 漨渤