漪涣 yī huàn·y hoán Hán Việt: y hoán · Pinyin: yī huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指粼粼波光。 Cấu tạo: 漪 (y) + 渙 (hoán)Pinyinyī huànHán Việty hoánCấu tạo漪 + 渙 · y + hoán nghĩa thành phần: y + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指粼粼波光。 Từ liên quan Gần nghĩa涣散 · 涣涣 · 涣然 · 渙渙 · 渙那 · 漪澜 · 漪瀾 · 涣然冰释