漫勞 mạn lao Hán Việt: mạn lao Tổng quan Làm nhọc công vô ích Cấu tạo: 漫 (mạn) + 劳 (lao)Hán Việtmạn laoCấu tạo漫 + 劳 · mạn + lao nghĩa thành phần: mạn + lao Nghĩa ViệtCihui Làm nhọc công vô ích Từ liên quan Gần nghĩa劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务