漭泱

mǎng yāng

Pinyin: mǎng yāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.广大貌。

Cấu tạo: 漭 + 泱 (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泱泱 · 漭漭 · 泱1. · 泱2. · 泱泱大风 · 泱泱大國 · 泱渀 · 泱漭