漸斷

tiệm đoạn

Hán Việt: tiệm đoạn

Tổng quan

(術語)謂三界九地八十一品修惑之一品徐徐而斷也。對於頓斷而言。☸

Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 断 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂三界九地八十一品修惑之一品徐徐而斷也。對於頓斷而言。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

断七 · 断乎 · 断乳 · 断交 · 断代 · 断供 · 断口 · 断句