漾濞

yàng bìdạng tị

Hán Việt: dạng tị · Pinyin: yàng bì

Tổng quan

huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam

Cấu tạo: 漾 (dạng) + 濞 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dạng Tý
  • Tần suất từ huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam

Eng

  • Cihui Yangbi county in Yunnan province
  • Tần suất từ Yangbi county in Yunnan province

Từ liên quan

Gần nghĩa

漾奶 · 漾濞县 · 漾开 · 漾影 · 漾楫 · 漾檝 · 漾泊 · 漾波