潑掉

pō diàobát điệu

Hán Việt: bát điệu · Pinyin: pō diào

Tổng quan

làm đổ

Cấu tạo: 潑 (bát) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hắt
  • Google Alex v6 rải
  • VietPhrases rải ra
  • Biên soạn r.v. splash; spill; sprinkle

Eng

  • Cihui spill

Đức

  • Handedict Holzspan, Ölfleck

Từ liên quan

Gần nghĩa

掉下 · 掉擧 · 掉價 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉頭 · 掉尾