潔本

jié běnkhiết bổn

Hán Việt: khiết bổn · Pinyin: jié běn

Tổng quan

ấn bản đã lược bỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.删除了淫秽内容的版本。

Cấu tạo: 潔 (khiết) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản lược
  • Google Alex v6 bản lược bỏ
  • Tần suất từ ấn bản đã lược bỏ
  • Biên soạn 潔本 jiéběn n. expurgated edition M:¹běn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.删除了淫秽内容的版本。

Eng

  • Cihui 潔本 jiéběn n. expurgated edition M:¹běn
  • Tần suất từ 潔本 jiéběn n. expurgated edition M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

本業 · 本義 · 本鄉 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份