潘塔納爾濕地
phan tháp nạp nhĩ thấp địa
Hán Việt: phan tháp nạp nhĩ thấp địa · Pinyin: pān tǎ nà ěr shī de
Tổng quan
Cấu tạo: 潘 (phan) + 塔 (tháp) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ) + 濕 (thấp) + 地 (địa)
Hán Việt: phan tháp nạp nhĩ thấp địa · Pinyin: pān tǎ nà ěr shī de
Cấu tạo: 潘 (phan) + 塔 (tháp) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ) + 濕 (thấp) + 地 (địa)