潘通 pān tōng·phan thông Hán Việt: phan thông · Pinyin: pān tōng Tổng quan hệ thống màu Pantone Cấu tạo: 潘 (phan) + 通 (thông)Pinyinpān tōngHán Việtphan thôngTừ loạidanhCấu tạo潘 + 通 · phan + thông nghĩa thành phần: phan + thông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PantoneEngCihui Pantone color system Từ liên quan Gần nghĩa潘切 · 潘婷 · 潘安 · 潘岳 · 潘斯 · 潘朗 · 潘陳 · 潘集