潘朗

phan lãng

Hán Việt: phan lãng

Tổng quan

Phan Rang (thuộc Ninh Thuận)

Cấu tạo: 潘 (phan) + 朗 (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên người
  • VietPhrases Phan Rang
  • Tần suất từ Phan Rang (thuộc Ninh Thuận); Phan Rang

Từ liên quan

Gần nghĩa

朗伯 · 朗凭 · 朗县 · 朗吟 · 朗声 · 朗姆 · 朗悟 · 朗文