潘切

phan thiết

Hán Việt: phan thiết

Tổng quan

Phan Thiết (thuộc Bình Thuận)

Cấu tạo: 潘 (phan) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phan Thiết
  • VietPhrases Phan Thiết

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿