潛水裝備拖輪箱

qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng tiềm thủy trang bị tha luân tương

Hán Việt: tiềm thủy trang bị tha luân tương · Pinyin: qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng

Tổng quan

túi lặn | vali lặn

Cấu tạo: (tiềm) + (thủy) + (trang) + (bị) + (tha) + (luân) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi lặn | vali lặn