潞州渌水和尚
lộ châu lục thủy hòa thượng
Hán Việt: lộ châu lục thủy hòa thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 潞 (lộ) + 州 (châu) + 渌 (lục) + 水 (thủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
Hán Việt: lộ châu lục thủy hòa thượng
Cấu tạo: 潞 (lộ) + 州 (châu) + 渌 (lục) + 水 (thủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)