潤揚長江大橋

rùn yáng cháng jiāng dà qiáo nhuận dương trường giang đại kiều

Hán Việt: nhuận dương trường giang đại kiều · Pinyin: rùn yáng cháng jiāng dà qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (dương) + (trường) + (giang) + (đại) + (kiều)