澆汁

kiêu trấp

Hán Việt: kiêu trấp

Tổng quan

nước sốt

Cấu tạo: 浇 (kiêu) + 汁 (trấp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汁水 · 汁液 · 浇头 · 浇水 · 浇注 · 浇湿 · 浇漓 · 浇灌