浇注

jiāo zhùkiêu chú

Hán Việt: kiêu chú · Pinyin: jiāo zhù

Tổng quan

đổ; rót (vữa, nước, thép vào khuôn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

把金属熔液、混凝土等注入(模型等)。

Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 注 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúc (kim loại)
  • Biên soạn 澆注 jiāozhù v. 1. pour into a mold 2. devote (one's energies/etc.) to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把金属熔液、混凝土等注入(模型等)。

Eng

  • Cihui to pour (molten metal, concrete etc) into a mold

Đức

  • Handedict einbringen (Beton)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浇注工 · 注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射