澗松

giản tùng

Hán Việt: giản tùng

Tổng quan

Cấu tạo: 涧 (giản) + 松 (tùng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口