澳大利亞堅果
úc đại lợi á kiên quả
Hán Việt: úc đại lợi á kiên quả · Pinyin: ào dà lì yà jiān guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 堅 (kiên) + 果 (quả)
Nghĩa
Eng
- Cihui macadamia
Hán Việt: úc đại lợi á kiên quả · Pinyin: ào dà lì yà jiān guǒ
Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 堅 (kiên) + 果 (quả)