澳大利亞黑木
úc đại lợi á hắc mộc
Hán Việt: úc đại lợi á hắc mộc · Pinyin: ào dà lì yà hēi mù
Tổng quan
Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 黑 (hắc) + 木 (mộc)
Hán Việt: úc đại lợi á hắc mộc · Pinyin: ào dà lì yà hēi mù
Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 黑 (hắc) + 木 (mộc)