澳大利亞英語
úc đại lợi á anh ngữ
Hán Việt: úc đại lợi á anh ngữ · Pinyin: ào dà lì yà yīng yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 英 (anh) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Australian English
Hán Việt: úc đại lợi á anh ngữ · Pinyin: ào dà lì yà yīng yǔ
Cấu tạo: 澳 (úc) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 英 (anh) + 語 (ngữ)