澳洲聯邦銀行
úc châu liên bang ngân hành
Hán Việt: úc châu liên bang ngân hành · Pinyin: ào zhōu lián bāng yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: úc châu liên bang ngân hành · Pinyin: ào zhōu lián bāng yín háng
Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 銀 (ngân) + 行 (hành)