澳网

ào wǎngúc võng

Hán Việt: úc võng · Pinyin: ào wǎng

Tổng quan

Giải Quần vợt Úc Mở rộng

Cấu tạo: 澳 (úc) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giải Úc mở rộng
  • Tần suất từ Giải Quần vợt Úc Mở rộng

Eng

  • Cihui Australian Open (tennis tournament)
  • Tần suất từ Australian Open (tennis tournament)

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳元 · 澳宝 · 澳币 · 澳式 · 澳洲 · 澳纽 · 澳門 · 澳门