激光點發生器
kích quang điểm phát sanh khí
Hán Việt: kích quang điểm phát sanh khí · Pinyin: jī guāng diǎn fā shēng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 點 (điểm) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)
Hán Việt: kích quang điểm phát sanh khí · Pinyin: jī guāng diǎn fā shēng qì
Cấu tạo: 激 (kích) + 光 (quang) + 點 (điểm) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)