濛漠 mông mạc Hán Việt: mông mạc Tổng quan Mưa phùn tối tăm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迷茫昏暗。 Cấu tạo: 蒙 (mông) + 漠 (mạc)Hán Việtmông mạcTừ loạitínhCấu tạo蒙 + 漠 · mông + mạc nghĩa thành phần: mông + mạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mưa phùn tối Từ liên quan Gần nghĩa蒙尘 · 漠䳭 · 漠北 · 漠南 · 漠河 · 漠漠 · 漠然 · 漠视