濩略

hoạch lược

Hán Việt: hoạch lược

Tổng quan

Cấu tạo: 濩 (hoạch) + 略 (lược)

Từ liên quan

Gần nghĩa

略为 · 略举 · 略似 · 略作 · 略去 · 略图 · 略地 · 略夺