濱海夏朗德省

bīn hǎi xià lǎng dé shěng tân hải hạ lãng đức tỉnh

Hán Việt: tân hải hạ lãng đức tỉnh · Pinyin: bīn hǎi xià lǎng dé shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hải) + (hạ) + (lãng) + (đức) + (tỉnh)