濱涯 tân nhai Hán Việt: tân nhai Tổng quan Cấu tạo: 滨 (tân) + 涯 (nhai)Hán Việttân nhaiCấu tạo滨 + 涯 · tân + nhai nghĩa thành phần: tân + nhai Từ liên quan Gần nghĩa涯分 · 涯岸 · 涯業 · 涯限 · 涯際 · 滨城 · 滨州 · 滨松