瀋液

shěn yètrầm dịch

Hán Việt: trầm dịch · Pinyin: shěn yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汁液。

Cấu tạo: 瀋 (trầm) + 液 (dịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀋陽 · 液體 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液壓 · 液囊 · 液態