瀏海

liú hǎilưu hải

Hán Việt: lưu hải · Pinyin: liú hǎi

Tổng quan

xem 劉海

新华 · Tân Hoa Đại lục

垂在額前的短髮。也作「留海」。

Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 刘海

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂在額前的短髮。也作「留海」。

Eng

  • Cihui variant of 劉海; 刘海

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀏覽 · 瀏陽 · 海上 · 海東 · 海中 · 海豐 · 海事 · 海產