瀝青拌和設備
lịch thanh phan hòa thiết bị
Hán Việt: lịch thanh phan hòa thiết bị · Pinyin: lì qīng bàn hé shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 拌 (phan) + 和 (hòa) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: lịch thanh phan hòa thiết bị · Pinyin: lì qīng bàn hé shè bèi
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 拌 (phan) + 和 (hòa) + 設 (thiết) + 備 (bị)