潇洒

tiêu sái

Hán Việt: tiêu sái

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (sái)

Nghĩa

ja

  • JMdict stylish|smart|elegant|chic|refined

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俊逸 · 洒脱 · 超脱

Từ trái nghĩa

呆钝 · 落拓