瀟洒 tiêu sái Hán Việt: tiêu sái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"潇洒"。 Cấu tạo: 潇 (tiêu) + 洒 (sái)Hán Việttiêu sáiTừ loạitínhCấu tạo潇 + 洒 · tiêu + sái nghĩa thành phần: tiêu + sái Nghĩa EngJMdict stylishJMdict smartJMdict elegantJMdict chicJMdict refinedjaJMdict 瀟洒(しょうしゃ) Từ liên quan Từ đồng nghĩa俊逸 · 洒脱 · 超脱Từ trái nghĩa呆钝 · 落拓