瀦淤

zhū yūtrư ứ

Hán Việt: trư ứ · Pinyin: zhū yū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停聚淤泥。

Cấu tạo: 瀦 (trư) + 淤 (ứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

淤傷 · 淤塞 · 淤泥 · 淤淺 · 淤滯 · 淤灌 · 淤積 · 淤血