瀧路 lóng lù·lang lộ Hán Việt: lang lộ · Pinyin: lóng lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.湍急的水路。 Cấu tạo: 瀧 (lang) + 路 (lộ)Pinyinlóng lùHán Việtlang lộCấu tạo瀧 + 路 · lang + lộ nghĩa thành phần: lang + lộ Từ liên quan Gần nghĩa瀧水 · 瀧澤 · 瀧船 · 路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍