瀰瀰

mí mídi di

Hán Việt: di di · Pinyin: mí mí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹稍稍; 逐渐。 2.连续。 3.满溢貌。 4.有光泽貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水流盛滿的樣子。《詩經.邶風.新臺》:「新臺有泚,河水瀰瀰。」

Cấu tạo: 瀰 (di) + 瀰 (di)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn đầy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流盛滿的樣子。《詩經.邶風.新臺》:「新臺有泚,河水瀰瀰。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

彌勒 · 彌合 · 彌天 · 彌封 · 彌撒 · 彌散 · 彌月 · 彌望