灑掃應對進退
sái tảo ứng đối tiến thối
Hán Việt: sái tảo ứng đối tiến thối · Pinyin: sà sǎo yìng duì jìn tuì
Tổng quan
Cấu tạo: 灑 (sái) + 掃 (tảo) + 應 (ứng) + 對 (đối) + 進 (tiến) + 退 (thối)
Hán Việt: sái tảo ứng đối tiến thối · Pinyin: sà sǎo yìng duì jìn tuì
Cấu tạo: 灑 (sái) + 掃 (tảo) + 應 (ứng) + 對 (đối) + 進 (tiến) + 退 (thối)