灑滿

sǎ mǎnsái mãn

Hán Việt: sái mãn · Pinyin: sǎ mǎn

Tổng quan

rải đầy lên cái gì đó

Cấu tạo: 灑 (sái) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rải đầy
  • Google Alex v6 rải khắp
  • Biên soạn v. sprinkle/scatter all over

Eng

  • Cihui to sprinkle over sth

Đức

  • Handedict erfüllt von

Từ liên quan

Gần nghĩa

灑家 · 灑布 · 洒扫 · 洒掃 · 灑水 · 洒泪 · 洒洒 · 灑脫