灑布

sǎ bùsái bố

Hán Việt: sái bố · Pinyin: sǎ bù

Tổng quan

rải

Cấu tạo: 灑 (sái) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rải
  • Tần suất từ rải

Eng

  • Cihui to spread
  • Tần suất từ to spread

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 佈伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史