灕澌

li ti

Hán Việt: li ti

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容水迅速流尽。

Cấu tạo: 漓 (li) + 澌 (ti)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漓江 · 澌滅 · 澌澌 · 澌1. · 澌2. · 漓俗 · 漓呼 · 漓淋